pitfall
/ˈpɪtfɔːl/ Giọng Mỹ n.
cạm bẫy, rủi ro tiềm ẩn
pit + fall
Forgetting your password is a common pitfall for beginners.
Quên mật khẩu là một cạm bẫy thường gặp với người mới.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fall — rơi xuống; sự rơi, sự giảm, hoặc ập đến của cái gì
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fall in love — phải lòng, yêu ai đó — thành ngữ với fall, không phải từ ghép
- fall behind — tụt lại phía sau, chậm tiến độ — cụm động từ (phrasal verb), không phải từ ghép