windfall
/ˈwɪndfɔːl/ Giọng Mỹ n.
món hời bất ngờ
wind + fall
Grandma got a windfall when she found an old savings account.
Bà nhận được một món hời bất ngờ khi tìm lại một sổ tiết kiệm cũ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fall — rơi xuống; sự rơi, sự giảm, hoặc ập đến của cái gì
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fall in love — phải lòng, yêu ai đó — thành ngữ với fall, không phải từ ghép
- fall behind — tụt lại phía sau, chậm tiến độ — cụm động từ (phrasal verb), không phải từ ghép