Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

downfall

/ˈdaʊnfɔːl/ Giọng Mỹ n.

sự sụp đổ, thất thế

down + fall

Pride was the king's downfall in the old story.

Sự kiêu ngạo là nguyên nhân sụp đổ của nhà vua trong câu chuyện xưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fall — rơi xuống; sự rơi, sự giảm, hoặc ập đến của cái gì

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fall in love — phải lòng, yêu ai đó — thành ngữ với fall, không phải từ ghép
  • fall behind — tụt lại phía sau, chậm tiến độ — cụm động từ (phrasal verb), không phải từ ghép