food
/fuːd/ Giọng Mỹ
thức ăn
vần /uː/
My favorite food is warm noodle soup.
Món ăn tôi thích nhất là mì nước nóng hổi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
oo / ew / ue — /uː/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- book — /bʊk/ → cùng viết oo nhưng đọc /ʊ/ ngắn
- blood — /blʌd/ → oo ở đây đọc /ʌ/
- door — /dɔːr/ → oo ở đây đọc /ɔːr/