too
/tuː/ Giọng Mỹ
cũng; quá
vần /uː/
My little sister wants to come too.
Em gái nhỏ của tôi cũng muốn đi cùng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
oo / ew / ue — /uː/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- book — /bʊk/ → cùng viết oo nhưng đọc /ʊ/ ngắn
- blood — /blʌd/ → oo ở đây đọc /ʌ/
- door — /dɔːr/ → oo ở đây đọc /ɔːr/