rule
/ruːl/ Giọng Mỹ n.
quy tắc, luật lệ
The first rule here is no running by the pool.
Quy tắc đầu tiên ở đây là không chạy cạnh bể bơi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ruːl/ Giọng Mỹ n.
quy tắc, luật lệ
The first rule here is no running by the pool.
Quy tắc đầu tiên ở đây là không chạy cạnh bể bơi.