Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

period

/ˈpɪriəd/ Giọng Mỹ n.

khoảng thời gian

We had a long period of rain last week.

Tuần trước có một khoảng thời gian mưa dài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

life — đời sống