Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

interview

/ˈɪntərvjuː/ Giọng Mỹ n.

cuộc phỏng vấn

My aunt has a job interview on Monday.

Cô tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc vào thứ Hai.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

life — đời sống