Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

extra

/ˈekstrə/ Giọng Mỹ adj.

thêm, phụ

I brought an extra pencil for my classmate.

Tôi mang thêm một cái bút chì cho bạn cùng lớp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

life — đời sống