Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

opposite

/ˈɑːpəzɪt/ Giọng Mỹ adj.

trái ngược

Her answer was the opposite of mine.

Câu trả lời của cô ấy trái ngược với của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

life — đời sống