Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

company

/ˈkʌmpəni/ Giọng Mỹ n.

công ty

My mother works for a small shoe company.

Mẹ tôi làm cho một công ty giày nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

life — đời sống