Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

part

/pɑːrt/ Giọng Mỹ n.

phần

I lost one part of my toy robot.

Tôi làm mất một phần của con rô-bốt đồ chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

life — đời sống