Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

detail

/ˈdiːteɪl/ Giọng Mỹ n.

chi tiết

She remembers every detail of her first flight.

Chị ấy nhớ từng chi tiết của chuyến bay đầu tiên.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

life — đời sống