Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

result

/rɪˈzʌlt/ Giọng Mỹ n.

kết quả

Nam waited all week for his test result.

Nam chờ kết quả bài kiểm tra suốt cả tuần.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

life — đời sống