fact
/fækt/ Giọng Mỹ n.
sự thật, dữ kiện
A whale is not a fish — that is a fact.
Cá voi không phải là cá — đó là sự thật.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/fækt/ Giọng Mỹ n.
sự thật, dữ kiện
A whale is not a fish — that is a fact.
Cá voi không phải là cá — đó là sự thật.