Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

game

/ɡeɪm/ Giọng Mỹ n.

trò chơi; trận đấu

We played a card game while waiting for the bus.

Chúng tôi chơi một ván bài trong lúc chờ xe buýt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

life — đời sống