Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

beginning

/bɪˈɡɪnɪŋ/ Giọng Mỹ n.

phần đầu, lúc bắt đầu

At the beginning of the race, everyone ran too fast.

Lúc bắt đầu cuộc đua, ai cũng chạy quá nhanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

life — đời sống