Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cost

/kɔːst/ Giọng Mỹ n.

chi phí

The cost of the school trip is two hundred thousand dong.

Chi phí chuyến đi của trường là hai trăm nghìn đồng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

life — đời sống