neckwear
/ˈnekwer/ Giọng Mỹ n.
đồ đeo quanh cổ
neck + wear
Scarves and ties are both kinds of neckwear.
Khăn quàng và cà vạt đều là đồ đeo quanh cổ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
neck — cái cổ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không nói về cái cổ
- neck and neck — ngang ngửa nhau trong cuộc đua — thành ngữ, không phải cổ kề cổ
- rubberneck — ngoái cổ tò mò nhìn — không có cái cổ nào bằng cao su