V-neck
/ˈviː nek/ Giọng Mỹ n.
áo cổ chữ V
V + neck
He wore a blue V-neck to the party.
Anh ấy mặc chiếc áo cổ chữ V màu xanh đến bữa tiệc.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
neck — cái cổ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không nói về cái cổ
- neck and neck — ngang ngửa nhau trong cuộc đua — thành ngữ, không phải cổ kề cổ
- rubberneck — ngoái cổ tò mò nhìn — không có cái cổ nào bằng cao su