Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

neck pillow

/ˈnek pɪloʊ/ Giọng Mỹ n.

gối kê cổ

neck + pillow

I sleep on the plane with a neck pillow.

Tôi ngủ trên máy bay với chiếc gối kê cổ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

neck — cái cổ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không nói về cái cổ
  • neck and neck — ngang ngửa nhau trong cuộc đua — thành ngữ, không phải cổ kề cổ
  • rubberneck — ngoái cổ tò mò nhìn — không có cái cổ nào bằng cao su