Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

necktie

/ˈnektaɪ/ Giọng Mỹ n.

cà vạt

neck + tie

Dad wears a necktie on special days.

Bố đeo cà vạt vào những ngày đặc biệt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

neck — cái cổ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không nói về cái cổ
  • neck and neck — ngang ngửa nhau trong cuộc đua — thành ngữ, không phải cổ kề cổ
  • rubberneck — ngoái cổ tò mò nhìn — không có cái cổ nào bằng cao su