Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lowland

/ˈloʊlənd/ Giọng Mỹ n.

vùng đất thấp

low + land

Rice fields cover the lowlands near the river.

Ruộng lúa phủ kín vùng đất thấp gần sông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

land — đất, vùng đất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • island — KHÔNG chứa 'is' — gốc OE igland, chữ s bị thêm nhầm
  • landscape — -scape không đứng riêng, mượn tiếng Hà Lan
  • landlord — lord là chúa đất — cần giải thích
  • outlandish — kỳ quặc, lạ lùng — nghĩa bóng, không liên quan đến đất