Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

inland

/ˈɪnlænd/ Giọng Mỹ adj.

sâu trong đất liền

in + land

We visited an inland lake far from the sea.

Chúng mình đến thăm một cái hồ sâu trong đất liền, xa biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

land — đất, vùng đất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • island — KHÔNG chứa 'is' — gốc OE igland, chữ s bị thêm nhầm
  • landscape — -scape không đứng riêng, mượn tiếng Hà Lan
  • landlord — lord là chúa đất — cần giải thích
  • outlandish — kỳ quặc, lạ lùng — nghĩa bóng, không liên quan đến đất