wetland
/ˈwetlænd/ Giọng Mỹ n.
vùng đất ngập nước
wet + land
Many birds nest in this protected wetland.
Nhiều loài chim làm tổ ở vùng đất ngập nước được bảo vệ này.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
land — đất, vùng đất
🌾🟩farmland 🗺️❤️homeland 🗺️mainland 🌱🟩grassland 🌲🌳woodland 🏞️🔑landowner ⛰️⬇️landslide 🏔️highland 🌾⬇️lowland 🏕️inland 🏜️wasteland 😴🌙dreamland 🧚fairyland ✨🏰wonderland 🗑️⛰️landfill 🗽landmark
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- island — KHÔNG chứa 'is' — gốc OE igland, chữ s bị thêm nhầm
- landscape — -scape không đứng riêng, mượn tiếng Hà Lan
- landlord — lord là chúa đất — cần giải thích
- outlandish — kỳ quặc, lạ lùng — nghĩa bóng, không liên quan đến đất