curly-haired
/ˌkɜːrli ˈherd/ Giọng Mỹ adj.
có tóc xoăn
(curly + hair) + -ed
The curly-haired girl is my best friend.
Cô bé tóc xoăn là bạn thân nhất của tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hair — tóc
💇✂️haircut 🪮hairbrush 💇♀️✂️hairdresser 💨💇hairdryer 💇✨hairstyle 💇🎀hairband 📌💇hairpin 🧴💇hair gel 💨🧴hair spray 🎨💇hair dye 🕸️👩🍳hairnet 💈hair salon 🧖hair care 🐱🧶hairball 〰️👨hairline 🍂💇hair loss 👱♀️long-haired
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hair-raising — rợn tóc gáy — nghĩa bóng
- splitting hairs — bới lông tìm vết — thành ngữ
- mohair — len làm từ lông dê — từ ghép giả, "mo" chẳng có nghĩa gì
- bad hair day — một ngày gì cũng không suôn sẻ — nghĩa bóng, không chỉ nói về tóc
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
haired — có tóc …, có lông …
🐕long-haired 💇short-haired 💁♀️straight-haired 🌊wavy-haired 👩🦰red-haired 🖤dark-haired 👱blond-haired 👴gray-haired
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fair-haired — tóc vàng hoe, sáng màu — fair ở đây là "sáng màu", không phải "công bằng"; còn fair-haired boy lại là "cậu con cưng"
- harebrained — ngớ ngẩn, liều lĩnh (a harebrained plan) — hare là thỏ rừng, không phải tóc
- hairy — nhiều lông — nhưng a hairy moment lại là "gay cấn, đáng sợ", nghĩa bóng