Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

curly-haired

/ˌkɜːrli ˈherd/ Giọng Mỹ adj.

có tóc xoăn

(curly + hair) + -ed

The curly-haired girl is my best friend.

Cô bé tóc xoăn là bạn thân nhất của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hair — tóc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hair-raising — rợn tóc gáy — nghĩa bóng
  • splitting hairs — bới lông tìm vết — thành ngữ
  • mohair — len làm từ lông dê — từ ghép giả, "mo" chẳng có nghĩa gì
  • bad hair day — một ngày gì cũng không suôn sẻ — nghĩa bóng, không chỉ nói về tóc
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

haired — có tóc …, có lông …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fair-haired — tóc vàng hoe, sáng màu — fair ở đây là "sáng màu", không phải "công bằng"; còn fair-haired boy lại là "cậu con cưng"
  • harebrained — ngớ ngẩn, liều lĩnh (a harebrained plan) — hare là thỏ rừng, không phải tóc
  • hairy — nhiều lông — nhưng a hairy moment lại là "gay cấn, đáng sợ", nghĩa bóng