Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

haircut

/ˈherkʌt/ Giọng Mỹ n.

kiểu tóc; việc cắt tóc

hair + cut

You look great with your new haircut.

Bạn trông rất tuyệt với kiểu tóc mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hair — tóc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hair-raising — rợn tóc gáy — nghĩa bóng
  • splitting hairs — bới lông tìm vết — thành ngữ
  • mohair — len làm từ lông dê — từ ghép giả, "mo" chẳng có nghĩa gì
  • bad hair day — một ngày gì cũng không suôn sẻ — nghĩa bóng, không chỉ nói về tóc