Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hairstyle

/ˈherstaɪl/ Giọng Mỹ n.

kiểu tóc

hair + style

Her new hairstyle makes her look taller.

Kiểu tóc mới khiến cô ấy trông cao hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hair — tóc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hair-raising — rợn tóc gáy — nghĩa bóng
  • splitting hairs — bới lông tìm vết — thành ngữ
  • mohair — len làm từ lông dê — từ ghép giả, "mo" chẳng có nghĩa gì
  • bad hair day — một ngày gì cũng không suôn sẻ — nghĩa bóng, không chỉ nói về tóc
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

style — kiểu, phong cách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • in style — hoành tráng, sang trọng (arrive in style); hoặc đang hợp mốt — cụm cố định, không chỉ một kiểu nào
  • not my style — không phải tính tôi (Giving up is not my style) — style ở đây là cách hành xử, không phải kiểu dáng