hairstyle
/ˈherstaɪl/ Giọng Mỹ n.
kiểu tóc
hair + style
Her new hairstyle makes her look taller.
Kiểu tóc mới khiến cô ấy trông cao hơn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hair — tóc
💇✂️haircut 🪮hairbrush 💇♀️✂️hairdresser 💨💇hairdryer 💇🎀hairband 📌💇hairpin 🧴💇hair gel 💨🧴hair spray 🎨💇hair dye 🕸️👩🍳hairnet 💈hair salon 🧖hair care 🐱🧶hairball 〰️👨hairline 🍂💇hair loss 👱♀️long-haired 👩🦱curly-haired
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hair-raising — rợn tóc gáy — nghĩa bóng
- splitting hairs — bới lông tìm vết — thành ngữ
- mohair — len làm từ lông dê — từ ghép giả, "mo" chẳng có nghĩa gì
- bad hair day — một ngày gì cũng không suôn sẻ — nghĩa bóng, không chỉ nói về tóc
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
style — kiểu, phong cách
🥗🚴lifestyle ✍️writing style 🧠learning style 🍛home-style 🍳Western-style 🌾🏡country-style 🍽️family-style 🍤buffet-style 🏊freestyle
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in style — hoành tráng, sang trọng (arrive in style); hoặc đang hợp mốt — cụm cố định, không chỉ một kiểu nào
- not my style — không phải tính tôi (Giving up is not my style) — style ở đây là cách hành xử, không phải kiểu dáng