gold miner
/ˈɡoʊld maɪnər/ Giọng Mỹ n.
thợ đào vàng
gold + miner
The gold miner washed sand in a metal pan.
Người thợ đào vàng đãi cát trong một cái chảo kim loại.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
gold — vàng (kim loại quý)
💍white gold 🌹rose gold 🪙gold coin 🧈✨gold bar 🪨✨gold nugget 📜✨gold leaf ✨gold dust 🐠goldfish ⭐gold star 🥇gold medal ⛏️gold mine 🤠gold rush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fool's gold — quặng pyrit chỉ trông giống vàng — thật ra chẳng phải vàng
- gold standard — chuẩn mực tốt nhất — thường dùng nghĩa bóng, không phải đồ làm bằng vàng