Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

white gold

/ˌwaɪt ˈɡoʊld/ Giọng Mỹ n.

vàng trắng

white + gold

Aunt Lan's ring is made of white gold.

Chiếc nhẫn của dì Lan làm bằng vàng trắng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

gold — vàng (kim loại quý)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fool's gold — quặng pyrit chỉ trông giống vàng — thật ra chẳng phải vàng
  • gold standard — chuẩn mực tốt nhất — thường dùng nghĩa bóng, không phải đồ làm bằng vàng