Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gold rush

/ˈɡoʊld rʌʃ/ Giọng Mỹ n.

cơn sốt tìm vàng

gold + rush

Thousands of people moved west during the gold rush.

Hàng nghìn người đã chuyển về miền Tây trong cơn sốt tìm vàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

gold — vàng (kim loại quý)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fool's gold — quặng pyrit chỉ trông giống vàng — thật ra chẳng phải vàng
  • gold standard — chuẩn mực tốt nhất — thường dùng nghĩa bóng, không phải đồ làm bằng vàng