rose gold
/ˌroʊz ˈɡoʊld/ Giọng Mỹ n.
vàng hồng
rose + gold
She chose a phone case in rose gold.
Chị ấy chọn ốp điện thoại màu vàng hồng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
gold — vàng (kim loại quý)
💍white gold 🪙gold coin 🧈✨gold bar 🪨✨gold nugget 📜✨gold leaf ✨gold dust 🐠goldfish ⭐gold star 🥇gold medal ⛏️gold mine 👷gold miner 🤠gold rush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fool's gold — quặng pyrit chỉ trông giống vàng — thật ra chẳng phải vàng
- gold standard — chuẩn mực tốt nhất — thường dùng nghĩa bóng, không phải đồ làm bằng vàng