Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gold dust

/ˌɡoʊld ˈdʌst/ Giọng Mỹ n.

bụi vàng

gold + dust

The artist sprinkled gold dust on the painting.

Người hoạ sĩ rắc bụi vàng lên bức tranh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

gold — vàng (kim loại quý)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fool's gold — quặng pyrit chỉ trông giống vàng — thật ra chẳng phải vàng
  • gold standard — chuẩn mực tốt nhất — thường dùng nghĩa bóng, không phải đồ làm bằng vàng