Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gold medal

/ˌɡoʊld ˈmedl/ Giọng Mỹ n.

huy chương vàng

gold + medal

She won a gold medal in swimming.

Bạn ấy giành huy chương vàng môn bơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

gold — vàng (kim loại quý)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fool's gold — quặng pyrit chỉ trông giống vàng — thật ra chẳng phải vàng
  • gold standard — chuẩn mực tốt nhất — thường dùng nghĩa bóng, không phải đồ làm bằng vàng