Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gold mine

/ˈɡoʊld maɪn/ Giọng Mỹ n.

mỏ vàng

gold + mine

Miners dug deep into the old gold mine.

Những người thợ mỏ đào sâu vào mỏ vàng cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

gold — vàng (kim loại quý)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fool's gold — quặng pyrit chỉ trông giống vàng — thật ra chẳng phải vàng
  • gold standard — chuẩn mực tốt nhất — thường dùng nghĩa bóng, không phải đồ làm bằng vàng