Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bath time

/ˈbæθ taɪm/ Giọng Mỹ n.

giờ tắm

bath + time

My little brother always hides at bath time.

Cứ đến giờ tắm là em trai mình lại trốn biệt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bath — việc tắm; bồn tắm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bloodbath — cuộc tàn sát đẫm máu — nghĩa bóng, không ai tắm cả
  • bathos — sự tụt hứng sáo rỗng trong văn chương — gốc Hy Lạp, không liên quan tắm
  • bathysphere — khoang lặn biển sâu — bathy- nghĩa là 'sâu', không phải bath