mud bath
/ˈmʌd bæθ/ Giọng Mỹ n.
tắm bùn
mud + bath
Our family tried a mud bath in Nha Trang.
Cả nhà mình đã thử tắm bùn ở Nha Trang.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bath — việc tắm; bồn tắm
💧🛁bathwater 🏛️♨️bathhouse 🟦🦶bathmat 🛁🧺bath towel 🫧bubble bath 🦶💦footbath 🩱bathing suit 🚿bathroom 🛁bathtub ⏰bath time 👘bathrobe 🦆bath toy 🏊bathing cap 🐦birdbath 🌫️steam bath
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bloodbath — cuộc tàn sát đẫm máu — nghĩa bóng, không ai tắm cả
- bathos — sự tụt hứng sáo rỗng trong văn chương — gốc Hy Lạp, không liên quan tắm
- bathysphere — khoang lặn biển sâu — bathy- nghĩa là 'sâu', không phải bath