Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bathwater

/ˈbæθwɔːtər/ Giọng Mỹ n.

nước tắm trong bồn

bath + water

Test the bathwater before the baby gets in.

Hãy thử nước tắm trước khi cho em bé vào.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bath — việc tắm; bồn tắm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bloodbath — cuộc tàn sát đẫm máu — nghĩa bóng, không ai tắm cả
  • bathos — sự tụt hứng sáo rỗng trong văn chương — gốc Hy Lạp, không liên quan tắm
  • bathysphere — khoang lặn biển sâu — bathy- nghĩa là 'sâu', không phải bath