bathwater
/ˈbæθwɔːtər/ Giọng Mỹ n.
nước tắm trong bồn
bath + water
Test the bathwater before the baby gets in.
Hãy thử nước tắm trước khi cho em bé vào.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bath — việc tắm; bồn tắm
🏛️♨️bathhouse 🟦🦶bathmat 🛁🧺bath towel 🫧bubble bath 🦶💦footbath 🩱bathing suit 🚿bathroom 🛁bathtub ⏰bath time 👘bathrobe 🦆bath toy 🏊bathing cap 🐦birdbath 🌫️steam bath 🟫mud bath
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bloodbath — cuộc tàn sát đẫm máu — nghĩa bóng, không ai tắm cả
- bathos — sự tụt hứng sáo rỗng trong văn chương — gốc Hy Lạp, không liên quan tắm
- bathysphere — khoang lặn biển sâu — bathy- nghĩa là 'sâu', không phải bath