green
/ɡriːn/ Giọng Mỹ
màu xanh lá
vần /iː/
Her raincoat is green with white polka dots.
Áo mưa của cô bé màu xanh lá chấm bi trắng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
ee / ea — /iː/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- head — /hed/ → ea ở đây đọc /e/ ngắn
- great — /ɡreɪt/ → ea ở đây đọc /eɪ/