read
/riːd/ Giọng Mỹ
đọc
vần /iː/
I read two comic books every weekend.
Tôi đọc hai cuốn truyện tranh vào mỗi cuối tuần.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
ee / ea — /iː/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- head — /hed/ → ea ở đây đọc /e/ ngắn
- great — /ɡreɪt/ → ea ở đây đọc /eɪ/