Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

treat

/triːt/ Giọng Mỹ

đối xử; món quý

vần /iːt/

Grandpa bought us a treat after the show.

Ông đã mua cho chúng tôi một món ngon sau buổi diễn.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-eat — /iːt/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • great — /ɡreɪt/ → ea ở đây đọc /eɪ/
  • bread — /bred/ → ea ở đây đọc /e/ ngắn
  • sweat — /swet/ → cũng đọc /e/ ngắn
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

pet — thú nuôi trong nhà