claw
/klɔː/ Giọng Mỹ n.
móng vuốt
The cat sharpens one claw on the old wooden chair.
Con mèo mài móng vuốt lên chiếc ghế gỗ cũ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/klɔː/ Giọng Mỹ n.
móng vuốt
The cat sharpens one claw on the old wooden chair.
Con mèo mài móng vuốt lên chiếc ghế gỗ cũ.