neat
/niːt/ Giọng Mỹ
gọn gàng
vần /iːt/
Her handwriting is small and very neat.
Chữ viết của cô ấy nhỏ và rất gọn gàng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-eat — /iːt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- great — /ɡreɪt/ → ea ở đây đọc /eɪ/
- bread — /bred/ → ea ở đây đọc /e/ ngắn
- sweat — /swet/ → cũng đọc /e/ ngắn