kennel
/ˈkenl/ Giọng Mỹ n.
chuồng chó
Our dog sleeps in a wooden kennel behind the house.
Chó nhà tôi ngủ trong cái chuồng gỗ phía sau nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkenl/ Giọng Mỹ n.
chuồng chó
Our dog sleeps in a wooden kennel behind the house.
Chó nhà tôi ngủ trong cái chuồng gỗ phía sau nhà.