brush
/brʌʃ/ Giọng Mỹ
bàn chải; chải, đánh (răng)
vần /ʌʃ/
I brush my teeth before bedtime every night.
Tôi đánh răng trước giờ đi ngủ mỗi tối.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ush — /ʌʃ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- push — /pʊʃ/ → cùng viết ush nhưng đọc /ʊ/ tròn môi
- bush — /bʊʃ/ → cũng là /ʊʃ/, không phải /ʌʃ/
- cushion — /ˈkʊʃən/ → ush đọc /ʊʃ/ và nằm giữa từ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm