seat
/siːt/ Giọng Mỹ
chỗ ngồi
vần /iːt/
Please save me a seat near the window.
Làm ơn giữ cho tôi một chỗ ngồi gần cửa sổ.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-eat — /iːt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- great — /ɡreɪt/ → ea ở đây đọc /eɪ/
- bread — /bred/ → ea ở đây đọc /e/ ngắn
- sweat — /swet/ → cũng đọc /e/ ngắn