repeat
/rɪˈpiːt/ Giọng Mỹ
lặp lại
vần /iːt/
Can you repeat the question a little slower?
Bạn có thể lặp lại câu hỏi chậm hơn một chút không?
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-eat — /iːt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- great — /ɡreɪt/ → ea ở đây đọc /eɪ/
- bread — /bred/ → ea ở đây đọc /e/ ngắn
- sweat — /swet/ → cũng đọc /e/ ngắn