meat
/miːt/ Giọng Mỹ
thịt
vần /iːt/
The soup has carrots, potatoes, and a little meat.
Món súp có cà rốt, khoai tây và một chút thịt.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-eat — /iːt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- great — /ɡreɪt/ → ea ở đây đọc /eɪ/
- bread — /bred/ → ea ở đây đọc /e/ ngắn
- sweat — /swet/ → cũng đọc /e/ ngắn