Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wisdom tooth

/ˈwɪzdəm tuːθ/ Giọng Mỹ n.

răng khôn

wisdom + tooth

My wisdom tooth hurt so the dentist removed it.

Răng khôn của tôi đau nên nha sĩ đã nhổ đi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

tooth — cái răng

⚠ Số nhiều của tooth là teeth, nên các cụm này khi nói nhiều răng phải đổi: baby teeth, wisdom teeth.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sweet tooth — tính thích ăn ngọt — nghĩa bóng, không phải một cái răng
  • toothsome — ngon miệng, hấp dẫn — không nói gì về răng
  • fight tooth and nail — chống trả quyết liệt — thành ngữ, răng chỉ là hình ảnh
  • eyetooth — răng nanh — không phải răng mọc ở mắt
  • long in the tooth — đã có tuổi, già rồi — thành ngữ, không nói về răng dài