toothy
/ˈtuːθi/ Giọng Mỹ adj.
nhe cả hàm răng ra
tooth + y
She gave the camera a big toothy grin.
Cô ấy nhoẻn cười nhe cả hàm răng với máy ảnh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
tooth — cái răng
⚠ Số nhiều của tooth là teeth, nên các cụm này khi nói nhiều răng phải đổi: baby teeth, wisdom teeth.
😖🦷toothache 🍢toothpick 🚫🦷toothless 🦷🧠wisdom tooth 👶🦷baby tooth 🧚✨tooth fairy 🪥toothbrush 🧴🦷toothpaste 😬front tooth 🔍🦷back tooth 🪚sawtooth
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sweet tooth — tính thích ăn ngọt — nghĩa bóng, không phải một cái răng
- toothsome — ngon miệng, hấp dẫn — không nói gì về răng
- fight tooth and nail — chống trả quyết liệt — thành ngữ, răng chỉ là hình ảnh
- eyetooth — răng nanh — không phải răng mọc ở mắt
- long in the tooth — đã có tuổi, già rồi — thành ngữ, không nói về răng dài